Nghĩa của từ "cooking utensil" trong tiếng Việt
"cooking utensil" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cooking utensil
US /ˈkʊkɪŋ ˌjuːˈtɛnsəl/
UK /ˈkʊkɪŋ ˌjuːˈtɛnsəl/
Danh từ
dụng cụ nấu ăn, đồ dùng nhà bếp
a tool or implement used for cooking or preparing food
Ví dụ:
•
She organized all her cooking utensils in a drawer.
Cô ấy sắp xếp tất cả dụng cụ nấu ăn của mình vào một ngăn kéo.
•
A whisk is a common cooking utensil for baking.
Cây đánh trứng là một dụng cụ nấu ăn phổ biến để làm bánh.
Từ liên quan: